Đông máu nội mạch lan tỏa là gì? Các nghiên cứu khoa học

Đông máu nội mạch lan tỏa là tình trạng hệ đông máu bị hoạt hóa quá mức, tạo huyết khối lan rộng trong vi tuần hoàn và đồng thời tiêu thụ mạnh yếu tố đông máu. Khái niệm này mô tả rối loạn vừa gây tắc nghẽn mao mạch vừa tăng nguy cơ chảy máu, thường xuất hiện như biến chứng thứ phát của nhiễm trùng nặng, tổn thương mô hay bệnh ác tính.

Khái niệm chung về đông máu nội mạch lan tỏa

Đông máu nội mạch lan tỏa (Disseminated Intravascular Coagulation – DIC) là rối loạn huyết học xảy ra khi hệ thống đông máu bị kích hoạt quá mức trong toàn bộ vi tuần hoàn, dẫn đến hình thành lan tỏa các cục huyết khối nhỏ trong lòng mạch. Sự xuất hiện huyết khối vi mạch làm cản trở dòng máu đến các cơ quan và gây thiếu máu cục bộ. Cơ thể cùng lúc tiêu thụ lượng lớn tiểu cầu và yếu tố đông máu, gây ra trạng thái “tiêu thụ đông máu” khiến bệnh nhân dễ chảy máu dù các mạch nhỏ đang bị tắc nghẽn.

DIC không phải là bệnh độc lập mà là biến chứng thứ phát của nhiều tình trạng nặng như nhiễm khuẩn huyết, chấn thương, tai biến sản khoa hoặc ung thư. Mức độ nghiêm trọng của DIC thay đổi đáng kể tùy thuộc vào tốc độ khởi phát và nguyên nhân nền. Trong thể cấp tính, rối loạn đông máu diễn tiến nhanh, làm suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng. Trong thể mạn tính, quá trình kích hoạt đông máu diễn ra chậm hơn, biểu hiện chủ yếu bằng huyết khối tái diễn hoặc giảm tiểu cầu nhẹ. Các tài liệu định nghĩa và mô tả chi tiết có thể tham khảo tại CDCNHLBI.

Bảng sau tóm tắt các đặc điểm chính của DIC:

Đặc điểm Mô tả
Hình thành huyết khối lan tỏa Cục fibrin nhỏ xuất hiện trong vi tuần hoàn
Tiêu thụ yếu tố đông máu Giảm fibrinogen, tiểu cầu, yếu tố đông máu
Nguy cơ chảy máu Chảy máu tự phát hoặc chảy máu nặng

Cơ chế bệnh sinh

DIC khởi đầu bằng sự hoạt hóa mạnh mẽ hệ thống đông máu, chủ yếu thông qua con đường ngoại sinh. Yếu tố mô (tissue factor) được giải phóng khi mô bị tổn thương hoặc khi cơ thể kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, dẫn đến hoạt hóa thrombin với tốc độ cao. Lượng thrombin dư thừa kích thích hình thành fibrin lan tỏa trong vi tuần hoàn. Các cục fibrin này gây tắc nghẽn mao mạch và làm giảm cung cấp oxy cho mô.

Song song với hình thành huyết khối, quá trình tiêu thụ đông máu diễn ra nhanh chóng. Tiểu cầu, fibrinogen và các yếu tố đông máu bị sử dụng liên tục, làm giảm khả năng cầm máu của cơ thể. Khi hệ thống tiêu sợi huyết (fibrinolysis) được kích hoạt để phá vỡ fibrin, các sản phẩm phân hủy fibrin như D-dimer tăng cao. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, fibrinolysis lại bị ức chế, làm tình trạng huyết khối trở nên trầm trọng hơn. Các yếu tố viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6 thúc đẩy hoạt hóa đông máu và gây rối loạn chức năng nội mô. Mô tả chi tiết cơ chế này được trình bày trong các tài liệu tại NCBI Bookshelf.

Một số cơ chế chính trong DIC:

  • Hoạt hóa quá mức yếu tố mô và đường đông máu ngoại sinh.
  • Tạo thrombin với tốc độ cao, hình thành fibrin lan tỏa.
  • Tiêu thụ tiểu cầu và yếu tố đông máu, làm giảm khả năng cầm máu.
  • Rối loạn fibrinolysis dẫn đến mất cân bằng giữa huyết khối và chảy máu.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

DIC liên quan đến nhiều tình trạng bệnh lý nặng và thường được xem như hậu quả của phản ứng toàn thân trước tổn thương hoặc nhiễm trùng. Nhiễm khuẩn huyết là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt trong trường hợp vi khuẩn Gram âm. Nội độc tố vi khuẩn và phản ứng viêm mạnh làm hoạt hóa tế bào nội mô và giải phóng yếu tố mô vào tuần hoàn. Bỏng rộng, chấn thương nặng hoặc phẫu thuật lớn đều có thể gây giải phóng nhiều yếu tố mô, dẫn đến DIC thể cấp.

Trong sản khoa, DIC xuất hiện trong nhiều tình trạng như nhau bong non, tiền sản giật nặng, hội chứng HELLP hoặc thuyên tắc ối. Các bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư tuyến tụy, ung thư phổi hoặc leukemia cấp, thường gây DIC mạn tính. Ngoài ra, một số nguyên nhân hiếm như nọc độc rắn, phản vệ hoặc tai biến truyền máu cũng được ghi nhận là yếu tố nguy cơ. WHO mô tả danh mục nguyên nhân DIC trên trang WHO.

Danh sách nguyên nhân thường gặp:

  • Nhiễm khuẩn huyết (Gram âm, Gram dương, nấm).
  • Chấn thương nặng, bỏng rộng, phẫu thuật lớn.
  • Biến chứng sản khoa: nhau bong non, thuyên tắc ối.
  • Bệnh ác tính: leukemia, ung thư tuyến tụy, ung thư phổi.
  • Phản ứng truyền máu, nọc độc rắn.

Biểu hiện lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của DIC rất đa dạng và thay đổi tùy theo dạng bệnh (cấp hay mạn). Trong thể cấp tính, huyết khối lan tỏa xuất hiện nhanh chóng, gây thiếu máu cục bộ ở các cơ quan như thận, gan và phổi. Bệnh nhân có thể biểu hiện tím đầu chi, lạnh đầu chi, giảm tưới máu và rối loạn tri giác do suy tuần hoàn.

Chảy máu là dấu hiệu lâm sàng quan trọng, xuất hiện khi cơ thể không còn đủ yếu tố đông máu. Xuất huyết dưới da, chảy máu lợi, xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu vết mổ là các biểu hiện thường gặp. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết phổi. Huyết khối và chảy máu cùng tồn tại tạo nên đặc trưng phức tạp của DIC, khiến chẩn đoán và điều trị gặp nhiều khó khăn.

Bảng tóm tắt biểu hiện thường gặp:

Biểu hiện Dấu hiệu
Huyết khối Tím đầu chi, suy thận cấp, suy gan, suy hô hấp
Chảy máu Xuất huyết da niêm, chảy máu tiêu hóa, xuất huyết não
Triệu chứng toàn thân Sốt, tụt huyết áp, rối loạn tri giác

Tiêu chuẩn chẩn đoán

Chẩn đoán đông máu nội mạch lan tỏa dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm phản ánh tình trạng tiêu thụ tiểu cầu, hoạt hóa đông máu và tăng phân hủy fibrin. Các xét nghiệm thường quy gồm đếm tiểu cầu, định lượng fibrinogen, thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT) và nồng độ D-dimer. Sự giảm dần tiểu cầu theo thời gian là gợi ý quan trọng, dù giá trị tiểu cầu tuyệt đối có thể không quá thấp trong giai đoạn sớm.

Giảm fibrinogen là dấu hiệu đặc trưng, đặc biệt trong DIC thể cấp tính. PT và aPTT kéo dài phản ánh sự tiêu thụ các yếu tố đông máu, tuy nhiên đôi khi chỉ kéo dài nhẹ hoặc chỉ kéo dài một trong hai. D-dimer và các sản phẩm phân hủy fibrin (FDP) tăng cao là bằng chứng của hoạt hóa đông máu và tiêu sợi huyết. Những thông số này giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng, tiên lượng và đáp ứng điều trị.

Hội Huyết học Quốc tế (ISTH) đã xây dựng hệ thống thang điểm chẩn đoán DIC, kết hợp bốn thông số chính: số lượng tiểu cầu, D-dimer/FDP, fibrinogen và thời gian đông máu. Khi tổng điểm vượt ngưỡng, chẩn đoán DIC được xác lập. Các hướng dẫn cập nhật có thể tham khảo tại American Society of Hematology. Bảng sau mô tả tóm tắt các tiêu chí xét nghiệm thường dùng:

Thông số Thay đổi trong DIC
Tiểu cầu Giảm, thường giảm dần theo thời gian
Fibrinogen Giảm do tiêu thụ quá mức
PT/aPTT Kéo dài, mức độ thay đổi tùy giai đoạn
D-dimer Tăng mạnh phản ánh tiêu fibrin

Điều trị và quản lý

Điều trị DIC tập trung vào xử lý nguyên nhân nền vì đông máu lan tỏa chỉ là hậu quả của một quá trình bệnh lý khác. Trong nhiễm khuẩn huyết, điều trị kháng sinh phổ rộng sớm là yếu tố sống còn. Trong biến chứng sản khoa, cần can thiệp kịp thời như lấy thai hoặc xử lý nhau bong non. Ở bệnh nhân ung thư, điều trị hóa trị hoặc kiểm soát khối u có thể làm cải thiện tình trạng DIC mạn tính.

Hỗ trợ bằng truyền chế phẩm máu được áp dụng khi bệnh nhân có chảy máu hoặc nguy cơ chảy máu cao. Truyền tiểu cầu được chỉ định khi số lượng dưới ngưỡng an toàn hoặc có thủ thuật xâm lấn. Fibrinogen có thể được bổ sung dưới dạng cryoprecipitate hoặc fibrinogen concentrate. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) giúp bổ sung các yếu tố đông máu thiếu hụt, nhưng cần sử dụng thận trọng do nguy cơ quá tải tuần hoàn.

Trong trường hợp huyết khối nổi trội, heparin liều thấp có thể được sử dụng, đặc biệt trong DIC mạn tính hoặc ở bệnh nhân có huyết khối tái phát. Tuy nhiên, bác sĩ phải cân nhắc nguy cơ chảy máu. Một số thuốc kháng tiêu sợi huyết như tranexamic acid chỉ được dùng khi bệnh nhân bị xuất huyết nặng và chứng cứ rõ ràng về giảm hoạt động fibrinolysis. Quản lý hỗ trợ bao gồm kiểm soát huyết áp, duy trì tưới máu mô và điều trị suy cơ quan khi cần thiết.

Những nguyên tắc chính trong điều trị:

  • Điều trị nguyên nhân nền là ưu tiên hàng đầu.
  • Truyền máu khi có chỉ định rõ ràng, tránh lạm dụng.
  • Cân bằng nguy cơ huyết khối và chảy máu.
  • Theo dõi xét nghiệm lặp lại để điều chỉnh phác đồ.

Tiên lượng

Tiên lượng của bệnh nhân DIC phụ thuộc vào nguyên nhân, tốc độ diễn tiến và mức độ tổn thương cơ quan. DIC cấp tính liên quan đến nhiễm khuẩn huyết hoặc tổn thương mô lan tỏa có nguy cơ tử vong rất cao, đặc biệt khi bệnh nhân bị suy đa cơ quan. Mức độ giảm tiểu cầu sâu, fibrinogen thấp và D-dimer tăng mạnh là dấu hiệu tiên lượng xấu. Điều trị sớm và tích cực có thể làm giảm tỷ lệ tử vong nhưng không loại trừ biến chứng lâu dài.

Trong DIC mạn tính, tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào bệnh nền, đặc biệt trong bệnh lý ác tính. Những bệnh nhân có khối u tiết yếu tố mô liên tục thường gặp tình trạng DIC kéo dài nhưng tiến triển chậm hơn. Điều trị hiệu quả khối u đôi khi giúp cải thiện các chỉ số đông máu. Việc theo dõi định kỳ được khuyến cáo để hạn chế nguy cơ huyết khối hoặc xuất huyết tiến triển.

Bảng tóm tắt các yếu tố tiên lượng:

Yếu tố tiên lượng Tác động
Nhiễm khuẩn huyết nặng Tăng nguy cơ tử vong do phản ứng viêm toàn thân
Suy đa cơ quan Liên quan tiên lượng rất xấu
Giảm fibrinogen nghiêm trọng Tăng nguy cơ xuất huyết
D-dimer tăng mạnh Gợi ý hoạt hóa đông máu mạnh và tiên lượng xấu

Nghiên cứu hiện nay

Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào hiểu rõ hơn mối liên kết giữa viêm và đông máu. Cytokine, microvesicle và sự tổn thương nội mô được xem là mắt xích quan trọng trong khởi phát DIC. Một số nghiên cứu hướng đến việc xác định các dấu ấn sinh học mới nhằm chẩn đoán DIC từ sớm, giúp cải thiện tiên lượng và hiệu quả điều trị. Công nghệ phân tích proteomics và transcriptomics hỗ trợ khám phá các cơ chế phân tử liên quan.

Lĩnh vực điều trị nhắm đích cho DIC cũng đang phát triển. Các thuốc ức chế yếu tố mô, các chất điều hòa thrombin hoặc modulators của fibrinolysis được nghiên cứu nhằm tạo ra phương pháp can thiệp đặc hiệu hơn mà không làm tăng nguy cơ chảy máu. Ngoài ra, mô hình động học đông máu được cải thiện giúp dự đoán phản ứng điều trị và tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa.

Trong tương lai, sự kết hợp giữa sinh học phân tử, công nghệ xét nghiệm tiên tiến và chiến lược điều trị nhắm đích được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý DIC, đặc biệt trong các tình trạng cấp cứu như nhiễm khuẩn huyết.

Kết luận

DIC là rối loạn đông máu phức tạp, vừa gây huyết khối lan tỏa vừa gây chảy máu nặng. Việc nhận diện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị nguyên nhân nền là yếu tố quyết định để giảm tỷ lệ tử vong. Các chỉ số xét nghiệm và hiểu biết về cơ chế bệnh sinh đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân. Những tiến bộ khoa học trong sinh học phân tử và điều trị nhắm đích hứa hẹn cải thiện đáng kể chiến lược điều trị trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

  1. CDC – Blood Disorders: https://www.cdc.gov
  2. NHLBI – Coagulation Disorders: https://www.nhlbi.nih.gov
  3. NCBI Bookshelf – Hemostasis and Thrombosis: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books
  4. WHO – Clinical Guidelines: https://www.who.int
  5. American Society of Hematology – Clinical Practice: https://www.hematology.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề đông máu nội mạch lan tỏa:

NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÔNG MÁU NỘI MẠCH LAN TỎA Ở BỆNH NHÂN SỐC NHIỄM TRÙNG TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG CẦN THƠ NĂM 2023-2024
Tạp chí Y Dược học Cần Thơ - Số 74 - Trang 44-50 - 2024
Đặt vấn đề: Đông máu nội mạch lan tỏa là một rối loạn đông máu nặng đe dọa đến tính mạng ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỷ lệ, một số yếu tố liên quan đến đông máu nội mạch lan tỏa ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2023-2024. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 59 bệnh nhân sốc nhiễm trùng. Tất cả b... hiện toàn bộ
#Đông máu nội mạch lan tỏa #rối loạn đông máu #sốc nhiễm trùng
Bệnh amyloidosis AL toàn thân kèm theo đông máu nội mạch lan tỏa liên quan đến quá sản fibrinolysis Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 87 - Trang 371-374 - 2008
Nhiều bất thường đông máu được biết đến là đồng tồn tại ở bệnh nhân mắc bệnh amyloidosis AL; tuy nhiên, tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) hiếm khi được phát hiện. Chúng tôi mô tả trường hợp của một bệnh nhân nữ 61 tuổi, người đã đến khám với các triệu chứng ban xuất huyết toàn thân, tiểu máu vĩ mô và gan lách to như là dấu hiệu khởi phát của bệnh amyloidosis AL toàn thân. Một nghiên cứu đ... hiện toàn bộ
#amyloidosis AL #đông máu nội mạch lan tỏa #giảm tiểu cầu #fibrinolysis #nafamostat mesilate #gabexate mesilate
Tác động của liệu pháp kết hợp antithrombin và thrombomodulin đối với hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa liên quan đến nhiễm trùng: một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp Dịch bởi AI
Thrombosis Journal - Tập 22 - Trang 1-10 - 2024
Hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) là một tình trạng hết sức nguy hiểm với đặc trưng là sự tổn thương nhiều cơ quan. Mặc dù các tác động của liệu pháp kết hợp antithrombin (AT) và thrombomodulin tái tổ hợp (rTM) trên hội chứng DIC đã được nghiên cứu trước đó, nhưng kết quả không đồng nhất và thiếu tính kết luận. Do đó, chúng tôi đã thực hiện một đánh giá hệ thống về việc dùng kết hợp AT và ... hiện toàn bộ
Các dấu hiệu sinh học mới cho dự đoán sớm hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa do nhiễm trùng huyết trong mô hình thắt và châm thủng ruột kết ở chuột Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 10 - Trang 1-10 - 2013
Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định các dấu hiệu sinh học của hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) do nhiễm trùng huyết gây ra từ các yếu tố lấy từ tiểu cầu bằng công nghệ vi ma trận protein tùy chỉnh dựa trên nhãn biotin trong mô hình chuột thắt và châm thủng ruột kết (CLP). Chuột KM được phân ngẫu nhiên thành nhóm phẫu thuật giả và nhóm CLP. Mẫu máu được lấy ngay lập tức và sau 1 h, 2 h... hiện toàn bộ
#dấu hiệu sinh học #đông máu nội mạch lan tỏa #nhiễm trùng huyết #mô hình chuột #tiểu cầu #thrombospondin #chất ức chế mô metalloproteinase #chemokine #vi ma trận protein #phân tích mô học
Nhiễm trùng huyết và đông máu nội mạch lan tỏa Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 4 - Trang 1-8 - 2016
Nhiễm trùng huyết thường bị biến chứng bởi rối loạn đông máu và, trong khoảng 35% các trường hợp nặng, bởi đông máu nội mạch lan tỏa (DIC). Tại Nhật Bản, việc điều trị tích cực DIC do nhiễm trùng huyết được khuyến khích sử dụng antithrombin và thrombomodulin tái tổ hợp. Các đại thực bào, bạch cầu đơn nhân và bạch cầu trung tính là nguồn cung cấp yếu tố mô (TF) và tham gia vào việc kích hoạt trực t... hiện toàn bộ
#Nhiễm trùng huyết #đông máu nội mạch lan tỏa #rối loạn đông máu #yếu tố mô #thrombomodulin tái tổ hợp #antithrombin #HMGB1
Sóng truyền qua hai pha trong xét nghiệm đông máu APTT là do sự hình thành phức hợp phụ thuộc Ca++ của protein phản ứng C với lipoprotein có mật độ rất thấp và là một dấu hiệu mới của tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa sắp xảy ra Dịch bởi AI
Blood - Tập 100 - Trang 2522-2529 - 2002
Sự giảm khả năng truyền ánh sáng trước khi hình thành cục máu đông, biểu hiện dưới dạng mô hình sóng hai pha (BPW) trong các xét nghiệm đông máu, đã được liên kết trước đó với sự khởi phát của tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC). Trong nghiên cứu về 1187 ca nhập viện liên tiếp vào khoa chăm sóc đặc biệt, mức độ thay đổi này khi nhập viện dự đoán DIC tốt hơn sự đo lường D-dimer. Thêm vào đó,... hiện toàn bộ
Giá trị của việc thử nghiệm pin trong phòng thí nghiệm lâm sàng: Nghiên cứu tình huống mạng PERT Dịch bởi AI
Journal of Medical Systems - Tập 8 - Trang 239-247 - 1984
Bài báo này trình bày các quy trình thử nghiệm pin cho việc chẩn đoán và theo dõi điều trị các rối loạn chảy máu ở bệnh nhân. Cụ thể, nó mô tả hiệu suất thử nghiệm cho một nhóm các rối loạn chảy máu, đồng máu nội mạch lan tỏa (DIC). Giá trị của ba quy trình thử nghiệm pin được xem xét bằng cách sử dụng kỹ thuật PERT, dựa trên dữ liệu lâm sàng thu được từ Bệnh viện Đại học Saint Louis. Nghiên cứu c... hiện toàn bộ
#thử nghiệm pin #rối loạn chảy máu #đồng máu nội mạch lan tỏa #kỹ thuật PERT #phòng thí nghiệm lâm sàng
Suy đa tạng trong bệnh Still khởi phát ở người lớn: một hình thức nhiễm trùng giả Dịch bởi AI
Clinical Rheumatology - Tập 28 - Trang 3-6 - 2008
Chẩn đoán bệnh Still khởi phát ở người lớn là khó khăn khi thiếu các tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm rõ ràng. Chúng tôi đã chẩn đoán muộn bệnh Still khởi phát ở người lớn cho một nữ bệnh nhân 23 tuổi, người đã phát triển tình trạng suy đa tạng và đông máu nội mạch lan tỏa kèm theo hiện tượng tự cắt cụt đầu ngón tay trong một đợt sốt được coi là nhiễm trùng do nồng độ procalcitonin huyết thanh tăng... hiện toàn bộ
#bệnh Still khởi phát ở người lớn #suy đa tạng #đông máu nội mạch lan tỏa #procalcitonin huyết thanh
Hiệu quả của antithrombin trong các ứng dụng tiền lâm sàng và lâm sàng đối với đông máu nội mạch lan tỏa liên quan đến nhiễm khuẩn huyết Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 2 - Trang 1-7 - 2014
Antithrombin (AT) được biết đến như một chất chống đông sinh lý quan trọng. AT làm mất hoạt tính của thrombin và nhiều yếu tố đông máu khác, do đó ức chế mạnh mẽ sự hoạt hóa quá mức của hệ thống đông máu trong trường hợp đông máu nội mạch lan tỏa (DIC). AT cũng ức chế các phản ứng gây viêm được xúc tác bởi thụ thể được kích hoạt bởi protease-1 trong nhiễm khuẩn huyết. Một trong những đặc điểm độc ... hiện toàn bộ
#antithrombin #đông máu nội mạch lan tỏa #nhiễm khuẩn huyết #chất chống đông #phản ứng viêm
Rối loạn đông máu chính và các tham số ở bệnh nhân COVID-19 Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 27 - Trang 1-10 - 2022
Bệnh coronavirus 2019 (COVID-19), với tỷ lệ lây nhiễm cao, đã nhanh chóng lây lan đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Do các nhiễm virus có thể phá vỡ các chuỗi đông máu và cân bằng nội môi, nhiều vấn đề viêm và đông máu đã xảy ra do nhiễm COVID-19, tương tự như các dịch bệnh coronavirus vào năm 2003 và 2004. Theo nhiều nghiên cứu trước đây, trong nghiên cứu hiện tại, chúng tôi đã xem xét các... hiện toàn bộ
#COVID-19 #rối loạn đông máu #đông máu nội mạch lan tỏa #thuyên tắc tĩnh mạch #thuyên tắc phổi #chỉ số viêm
Tổng số: 10   
  • 1